Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 打苞 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎbāo] làm đòng; có đòng; trổ đòng đòng; sắp trổ bông。小麦、高粱等谷类作物孕穗。另见dá(打白条儿)(打苞儿)
Nghĩa chữ nôm của chữ: 打
| dừng | 打: | dừng bút, dừng tay |
| đánh | 打: | đánh ghen; đánh nhau; đánh chén |
| đả | 打: | ẩu đả; đả kích |
| đử | 打: | lử đử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苞
| bào | 苞: | |
| vầu | 苞: | cây vầu (cây hay làm mũi tên) |

Tìm hình ảnh cho: 打苞 Tìm thêm nội dung cho: 打苞
