Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 迷途 trong tiếng Trung hiện đại:
[mítú] 1. lạc đường。迷失道路。
迷途知返。
lạc đường, biết đường quay trở về; biết ăn năn hối lỗi.
2. sai đường; con đường sai lầm。错误的道路。
迷途知返。
lạc đường, biết đường quay trở về; biết ăn năn hối lỗi.
2. sai đường; con đường sai lầm。错误的道路。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 迷
| me | 迷: | máu me; năm mới năm me |
| muồi | 迷: | ngủ muồi |
| mài | 迷: | miệt mài |
| mê | 迷: | mê mải |
| mơ | 迷: | nằm mơ |
| mế | 迷: | đái mế, ỉa mế (bài tiết lúc mê) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 途
| đồ | 途: | đồ đạc; đồ sộ; đồ xôi |

Tìm hình ảnh cho: 迷途 Tìm thêm nội dung cho: 迷途
