Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 危险 trong tiếng Trung hiện đại:
[wēixiǎn] nguy hiểm; nguy cơ; có khả năng thất bại; tổn thất; mối nguy。有遭到损害或失败的可能。
危险期
thời kì nguy hiểm
危险区
khu vực nguy hiểm
危险标志
dấu hiệu nguy hiểm
预防危险
đề phòng nguy hiểm
山路又陡又窄,攀登的时候非常危险。
đường núi vừa dốc vừa hẹp, rất nguy hiểm
危险期
thời kì nguy hiểm
危险区
khu vực nguy hiểm
危险标志
dấu hiệu nguy hiểm
预防危险
đề phòng nguy hiểm
山路又陡又窄,攀登的时候非常危险。
đường núi vừa dốc vừa hẹp, rất nguy hiểm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 危
| ngoay | 危: | ngoay ngoảy |
| ngoe | 危: | ngo ngoe |
| nguy | 危: | nguy hiểm |
| nguầy | 危: | chối nguầy nguậy |
| nguỳ | 危: | ngoan nguỳ (dễ bảo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 险
| hiểm | 险: | bí hiểm; hiểm ác, nham hiểm |

Tìm hình ảnh cho: 危险 Tìm thêm nội dung cho: 危险
