Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 残年 trong tiếng Trung hiện đại:
[cánnián] 名
1. cuối đời; những năm tháng còn lại; những năm cuối đời; hoàng hôn。指人的晚年。
风烛残年。
nến tàn năm tận; những năm tháng cuối cùng của cuộc đời; như ngọn nến trước gió; tuổi già leo lét
残年暮景。
tàn niên mộ cảnh; buổi hoàng hôn; những năm cuối đời
2. cuối năm。一年将尽的时候。
残年将尽。
sắp hết năm; sắp cuối năm
倏忽过了残年。
thoắt chốc đã đến cuối năm
1. cuối đời; những năm tháng còn lại; những năm cuối đời; hoàng hôn。指人的晚年。
风烛残年。
nến tàn năm tận; những năm tháng cuối cùng của cuộc đời; như ngọn nến trước gió; tuổi già leo lét
残年暮景。
tàn niên mộ cảnh; buổi hoàng hôn; những năm cuối đời
2. cuối năm。一年将尽的时候。
残年将尽。
sắp hết năm; sắp cuối năm
倏忽过了残年。
thoắt chốc đã đến cuối năm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 残
| tàn | 残: | tàn quân, tàn tích; tàn bạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 年
| niên | 年: | bách niên giai lão |
| nên | 年: | làm nên |
| năm | 年: | năm tháng |

Tìm hình ảnh cho: 残年 Tìm thêm nội dung cho: 残年
