Từ: 阴离子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阴离子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 阴离子 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīnlízǐ] i-on âm; i-on mang điện âm。负离子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阴

âm:âm dương; âm hồn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 离

le:so le
li:li biệt; chia li

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
阴离子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阴离子 Tìm thêm nội dung cho: 阴离子