Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 膏血 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāoxuè] máu thịt; máu xương。(人的)脂肪和血液,比喻用血汗换来的劳动成果。
国家财产是人民的膏血。
tài sản của quốc gia là máu thịt của nhân dân.
国家财产是人民的膏血。
tài sản của quốc gia là máu thịt của nhân dân.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 膏
| cao | 膏: | cao lương mỹ vị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 血
| hoét | 血: | đỏ hoét |
| huyết | 血: | huyết mạch; huyết thống |
| tiết | 血: | cắt tiết; tiết canh |

Tìm hình ảnh cho: 膏血 Tìm thêm nội dung cho: 膏血
