Cao su chống va đập cửa

Từ: 臆见 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 臆见:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 臆见 trong tiếng Trung hiện đại:

[yìjiàn] nhận xét chủ quan; quan điểm chủ quan。主观的见解。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 臆

ức:mỏ ức, mỏ ác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 见

hiện:hiện (tiến ra cho thấy)
kiến:kiến thức
臆见 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 臆见 Tìm thêm nội dung cho: 臆见