Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 情分 trong tiếng Trung hiện đại:
[qíng·fèn] tình cảm。人与人相处的情感。
朋友情分。
tình bạn.
兄弟情分。
tình huynh đệ; tình anh em.
两家做了几辈子邻居,素来情分好。
hai nhà là hàng xóm cả mấy đời nay, xưa nay quan hệ rất tốt.
朋友情分。
tình bạn.
兄弟情分。
tình huynh đệ; tình anh em.
两家做了几辈子邻居,素来情分好。
hai nhà là hàng xóm cả mấy đời nay, xưa nay quan hệ rất tốt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 分
| phân | 分: | phân vân |
| phơn | 分: | phơn phớt |
| phần | 分: | một phần |
| phận | 分: | phận mình |

Tìm hình ảnh cho: 情分 Tìm thêm nội dung cho: 情分
