Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自助餐 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìzhùcān] tiệc đứng; tiệc búp-phê。一种由用餐者自取菜肴、主食的用餐方式。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 助
| chợ | 助: | phiên chợ, chợ trời |
| chữa | 助: | chữa bệnh, chạy chữa; chữa cháy |
| rợ | 助: | mọi rợ |
| trợ | 助: | trợ lực, hỗ trợ |
| đợ | 助: | ở đợ; bán vợ đợ con |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 餐
| san | 餐: | san (ăn): dã san (picnic) |
| xan | 餐: | dã xan (ăn ngoài trời), tây xan (món tây) |
| xun | 餐: | xun xoe |

Tìm hình ảnh cho: 自助餐 Tìm thêm nội dung cho: 自助餐
