Từ: 烂账 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 烂账:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 烂账 trong tiếng Trung hiện đại:

[lànzhàng] 1. sổ nợ rối mù; sổ sách lộn xộn; số liệu rối mù。头绪混乱没法弄清楚的账目。
2. khoản nợ dai dẳng; nợ dai; nợ khó đòi。指拖得很久、收不回来的账。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烂

lạn:xán lạn
烂账 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 烂账 Tìm thêm nội dung cho: 烂账