Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 烂账 trong tiếng Trung hiện đại:
[lànzhàng] 1. sổ nợ rối mù; sổ sách lộn xộn; số liệu rối mù。头绪混乱没法弄清楚的账目。
2. khoản nợ dai dẳng; nợ dai; nợ khó đòi。指拖得很久、收不回来的账。
2. khoản nợ dai dẳng; nợ dai; nợ khó đòi。指拖得很久、收不回来的账。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烂
| lạn | 烂: | xán lạn |

Tìm hình ảnh cho: 烂账 Tìm thêm nội dung cho: 烂账
