Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 遗憾 trong tiếng Trung hiện đại:
[yíhàn] 1. di hận; mối hận suốt đời。遗恨。
一时失足成了他终生的遗憾。
một bước sa chân ôm hận suốt đời
2. đáng tiếc; lấy làm tiếc。不称心;大可惋惜(在外交文件上常用来表示不满和抗议)。
功亏一篑,令人遗憾。
việc sắp thành lại hỏng khiến cho mọi người đều tiếc.
对此,我们深感遗憾。
việc này, chúng tôi cảm thấy đáng tiếc vô cùng.
一时失足成了他终生的遗憾。
một bước sa chân ôm hận suốt đời
2. đáng tiếc; lấy làm tiếc。不称心;大可惋惜(在外交文件上常用来表示不满和抗议)。
功亏一篑,令人遗憾。
việc sắp thành lại hỏng khiến cho mọi người đều tiếc.
对此,我们深感遗憾。
việc này, chúng tôi cảm thấy đáng tiếc vô cùng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 遗
| di | 遗: | di thất (đánh mất), di vong (quên) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 憾
| gớm | 憾: | ghê gớm; gớm ghiếc |
| hám | 憾: | hám danh, hám lợi |
| hóm | 憾: | hóm hỉnh |

Tìm hình ảnh cho: 遗憾 Tìm thêm nội dung cho: 遗憾
