Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自命 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìmìng] tự cho là; tự nghĩ là。自以为有某种品格、身分等。
自命清高
tự cho mình thanh cao
自命不凡(自以为不平凡)。
tự cho mình hơn người
自命清高
tự cho mình thanh cao
自命不凡(自以为不平凡)。
tự cho mình hơn người
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 命
| mình | 命: | ta với mình |
| mạng | 命: | mạng người |
| mạnh | 命: | bản mạnh |
| mệnh | 命: | số mệnh, định mệnh, vận mệnh |
| mịnh | 命: | bản mịnh (bản mệnh) |

Tìm hình ảnh cho: 自命 Tìm thêm nội dung cho: 自命
