Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 自流井 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自流井:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 自流井 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìliújǐng] giếng tự chảy; giếng tự phun。自动地喷出水来的井。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ:tợ (tựa như)
từ:từ đời xưa
tự:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 流

lưu:lưu loát

Nghĩa chữ nôm của chữ: 井

giếng:giếng khơi
tĩn:cái hũ tĩn, cái tĩn
tểnh:tấp tểnh (tính việc lớn)
tễnh:tập tễnh
tỉn:tỉn (chum nhỏ)
tỉnh:tỉnh (giếng; gọn gàng)
自流井 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自流井 Tìm thêm nội dung cho: 自流井