Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 反冲力 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǎnchōnglì] phản xung lực; sức giật (của súng và đại bác)。与冲力方向相反的作用力。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 反
| phản | 反: | làm phản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 冲
| trong | 冲: | trong suốt |
| xung | 冲: | xung trà (pha trà); xung đột; xung yếu |
| xông | 冲: | xông hương |
| xống | 冲: | áo xống (váy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |

Tìm hình ảnh cho: 反冲力 Tìm thêm nội dung cho: 反冲力
