Từ: 肾囊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 肾囊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 肾囊 trong tiếng Trung hiện đại:

[shènnáng] nang thận; bìu dái。中医指阴囊。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 肾

thận:quả thận

Nghĩa chữ nôm của chữ: 囊

nang:cẩm nang
nán: 
nẵng:nẵng thời (xa xưa); nài nẵng (dai dẳng yêu cầu)
肾囊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 肾囊 Tìm thêm nội dung cho: 肾囊