Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 缓行 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǎnxíng] 1. chạy chầm chậm; đi từ từ。慢慢地走或行驶。
车辆缓行
xe cộ chạy chầm chậm
2. hoãn thực hiện; trì hoãn thực hiện。暂缓实行。
计划缓行
hoãn thực hiện kế hoạch
车辆缓行
xe cộ chạy chầm chậm
2. hoãn thực hiện; trì hoãn thực hiện。暂缓实行。
计划缓行
hoãn thực hiện kế hoạch
Nghĩa chữ nôm của chữ: 缓
| hoãn | 缓: | hoà hoãn, hoãn binh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 缓行 Tìm thêm nội dung cho: 缓行
