Từ: 分力 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 分力:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 分力 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēnlì] phân lực。几个力同时对某物体的作用和另外一个力对该物体的作用效果相同,这几个力就是那一个力的分力。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 分

phân:phân vân
phơn:phơn phớt
phần:một phần
phận:phận mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 力

lực:lực điền
sức:sức lực
sực:sực nhớ
sựt:nhai sựt sựt
分力 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 分力 Tìm thêm nội dung cho: 分力