Từ: 谎话 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 谎话:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 谎 • 话

Nghĩa của 谎话 trong tiếng Trung hiện đại:

[huǎnghuà] lời nói dối; lời nói dóc; lời bịa đặt; nói dối。不真实的、骗人的话;假话。
谎话连篇
nói dối hàng loạt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 话

thoại话:thần thoại
谎话 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 谎话 Tìm thêm nội dung cho: 谎话