Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 自由市场 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自由市场:
Nghĩa của 自由市场 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìyóushìchǎng] thị trường tự do。农贸市场的俗称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 由
| do | 由: | do đó; nguyên do |
| dô | 由: | dô ta (tiếng hò thúc giục); trán dô |
| ro | 由: | rủi ro |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 市
| thị | 市: | thành thị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 自由市场 Tìm thêm nội dung cho: 自由市场
