Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 自赞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自赞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 自赞 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìzàn] tự đề cử; tự tiến cử。自我推荐。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ:tợ (tựa như)
từ:từ đời xưa
tự:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 赞

tán:tham tán, tán thành
自赞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自赞 Tìm thêm nội dung cho: 自赞