Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 回禄 trong tiếng Trung hiện đại:
[huílù] Hồi Lộc; nạn cháy; hoả hoạn (tên Thần lửa trong truyền thuyết, thường mượn để chỉ hoả hoạn.)。传说中的火神名,多借指火灾。
回禄之灾
hoả hoạn
惨遭回禄
gặp phải hoả hoạn thảm khốc.
回禄之灾
hoả hoạn
惨遭回禄
gặp phải hoả hoạn thảm khốc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 回
| hòi | 回: | hẹp hòi |
| hồi | 回: | hồi tỉnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 禄
| lộc | 禄: | hưởng lộc; phúc lộc |

Tìm hình ảnh cho: 回禄 Tìm thêm nội dung cho: 回禄
