Từ: 至多 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 至多:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 至多 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhìduō]
nhiều nhất; lớn nhất; tối đa。表示最大的限度。
他至多不过四十岁。
anh ấy nhiều lắm cũng không quá 40 tuổi.
老师至多是从头到尾讲一遍,要纯熟还得靠自己多练习。
giáo viên đã giảng qua một lượt, muốn thành thạo thì phải tự rèn luyện thêm.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 至

chí:chí công; chí choé; chí chết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 多

đa:cây đa, lá đa
đi:đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu
đơ:cứng đơ
至多 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 至多 Tìm thêm nội dung cho: 至多