Cao su chống va đập cửa
Chữ 蒱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蒱, chiết tự chữ BỒ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蒱:
蒱
Chiết tự chữ 蒱
Nghĩa của 蒱 trong tiếng Trung hiện đại:
[pú]Bộ: 艸 (艹) - Thảo
Số nét: 16
Hán Việt: BỒ
chơi xúc xắc; gieo xúc xắc (thời xưa)。古代一种游戏,像后代的掷色子。见〖樗蒱〗。
Số nét: 16
Hán Việt: BỒ
chơi xúc xắc; gieo xúc xắc (thời xưa)。古代一种游戏,像后代的掷色子。见〖樗蒱〗。
Chữ gần giống với 蒱:
蒓, 蒔, 蒖, 蒙, 蒜, 蒞, 蒟, 蒡, 蒣, 蒥, 蒦, 蒧, 蒨, 蒭, 蒯, 蒱, 蒲, 蒴, 蒹, 蒺, 蒻, 蒼, 蒽, 蒿, 蓀, 蓁, 蓂, 蓄, 蓆, 蓉, 蓊, 蓋, 蓌, 蓍, 蓏, 蓐, 蓑, 蓓, 蓖, 蓗, 蓙, 蓝, 蓟, 蓠, 蓡, 蓢, 蓣, 蓦,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 蒱 Tìm thêm nội dung cho: 蒱
