Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 舌战 trong tiếng Trung hiện đại:
[shézhàn] khẩu chiến; tranh cãi; tranh luận; đấu khẩu; tranh cãi kịch liệt。激烈辩论。
一场舌战。
một trận tranh cãi.
诸葛亮舌战群儒。
Gia Cát Lượng tranh luận với đám nho sĩ.
一场舌战。
một trận tranh cãi.
诸葛亮舌战群儒。
Gia Cát Lượng tranh luận với đám nho sĩ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舌
| thiệt | 舌: | thiệt (cái lưỡi) |
| thịt | 舌: | thịt (thức ăn); ăn thịt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 战
| chiến | 战: | chiến tranh, chiến đấu |

Tìm hình ảnh cho: 舌战 Tìm thêm nội dung cho: 舌战
