Chữ 芐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 芐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 芐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 芐

1. 芐 cấu thành từ 2 chữ: 草, 下
  • tháu, thảo, xáo
  • há, hạ
  • 2. 芐 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 下
  • tháu, thảo
  • há, hạ
  • 3. 芐 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 下
  • thảo
  • há, hạ
  • Nghĩa của 苄 trong tiếng Trung hiện đại:

    [biàn] Bộ: 艸 (艹) - Thảo
    Số nét: 10
    Hán Việt: BIỆN
    ben-zyn。苄基。
    Từ ghép:
    苄基
    芐 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 芐 Tìm thêm nội dung cho: 芐