Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 緙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 緙, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 緙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 緙

1. 緙 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 革
  • ti, ty, tơ, tưa
  • cách, cức, rắc
  • 2. 緙 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 革
  • miên, mịch
  • cách, cức, rắc
  • 3. 緙 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 革
  • mịch
  • cách, cức, rắc
  • []

    U+7DD9, tổng 15 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: ke4;
    Việt bính: kaak1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 緙


    Nghĩa của 緙 trong tiếng Trung hiện đại:

    [kè]Bộ: 糸 (纟,糹) - Mịch
    Số nét: 15
    Hán Việt: KHẮC
    lụa hoa。缂丝。
    Từ ghép:
    缂丝

    Chữ gần giống với 緙:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦂁, 𦂈, 𦂗, 𦂛, 𦂥, 𦂺, 𦂻, 𦂼, 𦂽, 𦂾, 𦂿, 𦃀,

    Dị thể chữ 緙

    ,

    Chữ gần giống 緙

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 緙 Tự hình chữ 緙 Tự hình chữ 緙 Tự hình chữ 緙

    緙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 緙 Tìm thêm nội dung cho: 緙