Chữ 緙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 緙, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 緙:

緙

Đây là các chữ cấu thành từ này: 緙

緙

Chiết tự chữ 緙

1. 緙 cấu thành từ 2 chữ: 絲, 革
  • 絲 ti, ty, tơ, tưa
  • 革 cách, cức, rắc
  • 2. 緙 cấu thành từ 2 chữ: 糹, 革
  • 糹 miên, mịch
  • 革 cách, cức, rắc
  • 3. 緙 cấu thành từ 2 chữ: 糸, 革
  • 糸 mịch
  • 革 cách, cức, rắc
  • []

    U+7DD9, tổng 15 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: 缂;
    Pinyin: ke4;
    Việt bính: kaak1;

    緙

    Nghĩa Trung Việt của từ 緙


    Nghĩa của 緙 trong tiếng Trung hiện đại:

    [kè]Bộ: 糸 (纟,糹) - Mịch
    Số nét: 15
    Hán Việt: KHẮC
    lụa hoa。缂丝。
    Từ ghép:
    缂丝

    Chữ gần giống với 緙:

    䋳, 䋴, 䋵, 䋶, 䋷, 䋸, 䋹, 䋺, 䋻, 䋼, 䋽, 䋾, 䋿, 䌀, 䌁, 䌂, 䌃, 䌄, 䌾, 䌿, 緖, 緗, 緘, 緙, 線, 緜, 緝, 緞, 緟, 締, 緡, 緣, 緤, 緥, 緦, 編, 緩, 緪, 緬, 緯, 緰, 緱, 緲, 練, 緵, 緶, 緹, 緼, 縁, 縂, 縄, 縅, 縆, 縇, 練, 𦂁, 𦂈, 𦂗, 𦂛, 𦂥, 𦂺, 𦂻, 𦂼, 𦂽, 𦂾, 𦂿, 𦃀,

    Dị thể chữ 緙

    缂,

    Chữ gần giống 緙

    靼, 繑, 繟, 繞, 繝, 繜, 繚, 繙, 繘, 繗,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 緙 Tự hình chữ 緙 Tự hình chữ 緙 Tự hình chữ 緙

    緙 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 緙 Tìm thêm nội dung cho: 緙