Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 苗条 trong tiếng Trung hiện đại:
[miáo·tiao] thon thả; lả lướt; yểu điệu。 (妇女身材)细长柔美。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苗
| meo | 苗: | lên meo |
| miêu | 苗: | miêu sàng (nương mạ); miêu phố (vườn ương) |
| miễu | 苗: | |
| mèo | 苗: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 条
| điều | 条: | biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng |

Tìm hình ảnh cho: 苗条 Tìm thêm nội dung cho: 苗条
