Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 直播 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhíbō] 1. gieo thẳng; sạ (hạt)。不经过育苗,直接把种子播种到田地里。
2. phát sóng trực tiếp。广播电台不经过录音或电视台不经过录像而直接播送。
现场直播大会的实况。
phát sóng trực tiếp tình hình đại hội.
2. phát sóng trực tiếp。广播电台不经过录音或电视台不经过录像而直接播送。
现场直播大会的实况。
phát sóng trực tiếp tình hình đại hội.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 直
| chực | 直: | |
| sực | 直: | sực nhớ |
| trực | 直: | trực thăng; chính trực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 播
| bá | 播: | truyền bá |
| bạ | 播: | bậy bạ |
| bớ | 播: | |
| bợ | 播: | nịnh bợ; tạm bợ |
| bứ | 播: | |
| phăng | 播: | chối phăng |
| vá | 播: | vá áo |
| vả | 播: | nhờ vả |
| vớ | 播: | vớ lấy |

Tìm hình ảnh cho: 直播 Tìm thêm nội dung cho: 直播
