Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 荤腥 trong tiếng Trung hiện đại:
[hūnxīng] thức ăn mặn; ăn mặn。指鱼肉等食品。
老人家常年吃素,不沾荤腥。
người già thường nên ăn chay, ăn mặn không tốt.
老人家常年吃素,不沾荤腥。
người già thường nên ăn chay, ăn mặn không tốt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荤
| huân | 荤: | huân chương; huân tước |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腥
| tanh | 腥: | hôi tanh; vắng tanh |
| tinh | 腥: | tinh khí |

Tìm hình ảnh cho: 荤腥 Tìm thêm nội dung cho: 荤腥
