Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 药酒 trong tiếng Trung hiện đại:
[yàojiǔ] rượu thuốc。用药材浸制的酒。如治疗风湿病、筋骨痛的虎骨酒等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 药
| dược | 药: | biệt dược; độc dược; thảo dược |
| ước | 药: | ước (đầu nhị đực) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 酒
| giậu | 酒: | giậu quần áo (giặt cho hết thuốc tẩy bám vào vải) |
| rượu | 酒: | rượu chè, uống rượu, nấu rượu |
| tửu | 酒: | ham mê tửu sắc |

Tìm hình ảnh cho: 药酒 Tìm thêm nội dung cho: 药酒
