Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 莱州 trong tiếng Trung hiện đại:
[láizhōu] Hán Việt: LAI CHÂU
Lai Châu; tỉnh Lai Châu。 省。越南地名。北越省份之一。
Lai Châu; tỉnh Lai Châu。 省。越南地名。北越省份之一。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 莱
| lai | 莱: | bồng lai |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 州
| chu | 州: | Giao Chu (quận hành chính của Việt Nam đời Hán thuộc) |
| châu | 州: | châu huyện , giao châu (đơn vị hành chính đời hán đường) |

Tìm hình ảnh cho: 莱州 Tìm thêm nội dung cho: 莱州
