Chữ 貮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 貮, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 貮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 貮

貮 cấu thành từ 3 chữ: 一, 弋, 貝
  • nhất, nhắt, nhứt
  • dác, dạc, dặc, giặc, nhác, nhấc, nhắc, rạc
  • buổi, bói, búi, bối, mấy, mới, vuối, với
  • []

    U+8CAE, tổng 11 nét, bộ Bối 贝 [貝]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: er4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 貮


    Chữ gần giống với 貮:

    , , , , , , , , , , 𧵆, 𧵈,

    Chữ gần giống 貮

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 貮 Tự hình chữ 貮 Tự hình chữ 貮 Tự hình chữ 貮

    貮 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 貮 Tìm thêm nội dung cho: 貮