Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 莲房 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 莲房:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 莲房 trong tiếng Trung hiện đại:

[liánfáng] 1. đài sen; gương sen。莲蓬。
2. am (nơi ở của tăng ni)。指僧人的居室。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 莲

liên:liên (cây sen): liên tử (hạt sen)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 房

buồng:buồng the
phòng:phòng khuê
莲房 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 莲房 Tìm thêm nội dung cho: 莲房