Chữ 㩞 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㩞, chiết tự chữ VANH, VĂNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㩞:

㩞

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㩞

㩞

Chiết tự chữ 㩞

[]

U+3A5E, tổng 17 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ci4;
Việt bính: caak3 wing1;

㩞

Nghĩa Trung Việt của từ 㩞



vanh, như "cắt vanh" (vhn)
văng, như "văng ra" (gdhn)

Chữ gần giống với 㩞:

㩚, 㩛, 㩜, 㩝, 㩞, 㩟, 擟, 擠, 擡, 擢, 擣, 擤, 擦, 擧, 擩, 擫, 擬, 擯, 擰, 擱, 𢷏, 𢷣, 𢷤, 𢷮, 𢷯, 𢷰, 𢷱, 𢷲, 𢷳, 𢷴, 𢷵,

Chữ gần giống 㩞

Tự hình:

Tự hình chữ 㩞 Tự hình chữ 㩞 Tự hình chữ 㩞 Tự hình chữ 㩞

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㩞

vanh㩞:cắt vanh
văng㩞:văng ra
㩞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㩞 Tìm thêm nội dung cho: 㩞