Chữ 㙇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㙇, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㙇:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㙇

[]

U+3647, tổng 11 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chu4;
Việt bính: cuk1;


Nghĩa Trung Việt của từ 㙇


Chữ gần giống với 㙇:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡌽, 𡌿, 𡍋, 𡍘, 𡍙, 𡍚, 𡍛, 𡍜, 𡍝, 𡍞, 𡍟, 𡍢, 𡍣,

Chữ gần giống 㙇

Tự hình:

Tự hình chữ 㙇 Tự hình chữ 㙇 Tự hình chữ 㙇 Tự hình chữ 㙇

㙇 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㙇 Tìm thêm nội dung cho: 㙇