Chữ 沈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 沈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 沈:

沈

Đây là các chữ cấu thành từ này: 沈

沈

Chiết tự chữ 沈

[]

U+F972, tổng 7 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

沈

Nghĩa Trung Việt của từ 沈


Chữ gần giống với 沈:

㳀, 㳁, 㳂, 㳃, 㳄, 㳅, 㳆, 㳇, 㳈, 㳉, 㳊, 汧, 汨, 汩, 汪, 汫, 汭, 汰, 汴, 汵, 汶, 汹, 決, 汽, 汾, 汿, 沁, 沂, 沃, 沄, 沅, 沆, 沇, 沈, 沉, 沌, 沍, 沏, 沐, 沒, 沔, 沕, 沖, 沘, 沙, 沚, 沛, 沟, 没, 沢, 沣, 沤, 沥, 沦, 沧, 沨, 沩, 沪, 沈, 𣲠, 𣲦,

Chữ gần giống 沈

Tự hình:

Tự hình chữ 沈 Tự hình chữ 沈 Tự hình chữ 沈 Tự hình chữ 沈

沈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沈 Tìm thêm nội dung cho: 沈