Chữ 䲄 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䲄, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䲄:

䲄

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䲄

䲄

Chiết tự chữ 䲄

[]

U+4C84, tổng 22 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: min2;
Việt bính: maan5 mang4;

䲄

Nghĩa Trung Việt của từ 䲄


Chữ gần giống với 䲄:

䱾, 䱿, 䲀, 䲁, 䲂, 䲃, 䲄, 䲅, 鰳, 鰵, 鰶, 鰹, 鰺, 鰻, 鰼, 鰽, 鰾, 鰿, 鱂, 鱄, 鱅, 鱆, 鱇, 鱈, 𩺯, 𩺱, 𩺺, 𩻀, 𩻐, 𩻑, 𩻒, 𩻓, 𩻔, 𩻕,

Chữ gần giống 䲄

Tự hình:

Tự hình chữ 䲄 Tự hình chữ 䲄 Tự hình chữ 䲄 Tự hình chữ 䲄

䲄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䲄 Tìm thêm nội dung cho: 䲄