Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 𣙨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣙨, chiết tự chữ BÈ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𣙨:

𣙨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣙨

𣙨

Chiết tự chữ 𣙨

[]

U+023668, tổng 15 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣙨

Nghĩa Trung Việt của từ 𣙨


bè, như "bè nứa" (vhn)

Chữ gần giống với 𣙨:

, 㮿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 槿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樂, 𣘗, 𣘚, 𣘛, 𣘦, 𣘽, 𣘾, 𣙁, 𣙙, 𣙦, 𣙧, 𣙨, 𣙩, 𣙪, 𣙫, 𣙬, 𣙭, 𣙮, 𣙯, 𣙷, 𣙸, 𣙹, 𣙺,

Chữ gần giống 𣙨

Tự hình:

Tự hình chữ 𣙨 Tự hình chữ 𣙨 Tự hình chữ 𣙨 Tự hình chữ 𣙨

𣙨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣙨 Tìm thêm nội dung cho: 𣙨