Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 菜案 trong tiếng Trung hiện đại:
[cài"àn] nhiệm vụ chế biến thức ăn; nấu món ăn (nhiệm vụ nấu món ăn theo phân công của nhà bếp)。厨房分工上指做菜的工作;红案。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菜
| thái | 菜: | thái (rau, món ăn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 案
| án | 案: | hương án (bàn thờ); án quyển (hồ sơ lưu) |

Tìm hình ảnh cho: 菜案 Tìm thêm nội dung cho: 菜案
