Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bồ đề
Dịch âm chữ Phạm "bodhi", nghĩa là tỏ biết lẽ chân chính. § Dịch nghĩa là
chính giác
正覺.
Nghĩa của 菩提 trong tiếng Trung hiện đại:
[pútí] bồ đề; cõi Phật。佛教用语,指觉悟的境界。(梵bodhi)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 菩
| bồ | 菩: | bồ tát; cây bồ đề |
| mồ | 菩: | mồ hôi; mồ hòn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 提
| chề | 提: | ê chề; chàn chề |
| dè | 提: | dè bỉu; dè chừng, e dè; dè sẻn; kiêng dè |
| dề | 提: | dầm dề; dề dà |
| nhè | 提: | nhè thức ăn ra, khóc nhè |
| re | 提: | im re |
| rè | 提: | rụt rè |
| rề | 提: | rề rề |
| đè | 提: | đè đầu cưỡi cổ, đè nén |
| đề | 提: | đề cử; đề huề; đề phòng |

Tìm hình ảnh cho: 菩提 Tìm thêm nội dung cho: 菩提
