Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 泥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 泥, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 泥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 泥

[]

U+F9E3, tổng 8 nét, bộ Thủy 水 [氵]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 泥


Chữ gần giống với 泥:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 沿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣲷, 𣲹, 𣳇, 𣳔, 𣳡, 𣳢,

Chữ gần giống 泥

Tự hình:

Tự hình chữ 泥 Tự hình chữ 泥 Tự hình chữ 泥 Tự hình chữ 泥

泥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 泥 Tìm thêm nội dung cho: 泥