Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 泥 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 泥, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 泥:
泥
Chiết tự chữ 泥
Pinyin: ;
Việt bính: ;
泥
Nghĩa Trung Việt của từ 泥
Chữ gần giống với 泥:
㳋, 㳌, 㳍, 㳎, 㳏, 㳐, 㳑, 㳒, 㳔, 㳕, 沫, 沬, 沭, 沮, 沰, 沱, 沲, 河, 沴, 沵, 沷, 沸, 油, 沺, 治, 沼, 沽, 沾, 沿, 況, 泂, 泃, 泄, 泅, 泆, 泈, 泊, 泌, 泍, 泑, 泒, 泓, 泔, 法, 泖, 泗, 泙, 泜, 泝, 泞, 泟, 泠, 泡, 波, 泣, 泥, 注, 泪, 泫, 泭, 泮, 泯, 泱, 泳, 泷, 泸, 泺, 泻, 泼, 泽, 泾, 泌, 泥, 𣲷, 𣲹, 𣳇, 𣳔, 𣳡, 𣳢,Chữ gần giống 泥
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 泥 Tìm thêm nội dung cho: 泥
