Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 萌发 trong tiếng Trung hiện đại:
[méngfā] nảy mầm; đâm chồi; chớm nở。种子或孢子发芽。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 萌
| manh | 萌: | manh nha |
| mành | 萌: | tấm mành mành |
| mánh | 萌: | mánh lới |
| mảnh | 萌: | mỏng mảnh, thanh mảnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |

Tìm hình ảnh cho: 萌发 Tìm thêm nội dung cho: 萌发
