Cao su chống va đập cửa

Từ: 萧墙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 萧墙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 萧墙 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiāoqiáng] nội bộ; bên trong; trong ruột; trong nhà; bình phong (ví với trong nhà, nội bộ)。照壁;比喻内部。
祸起萧墙。
hoạ từ trong nhà.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 萧

tiêu:tiêu (họ); tiêu tán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 墙

tường:tường đất
萧墙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 萧墙 Tìm thêm nội dung cho: 萧墙