Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 防震 trong tiếng Trung hiện đại:
[fángzhèn] 1. phòng chấn động; chống rung。采取一定的措施或安装某种装置,使建筑物、机器、仪表等免受震动。
防震手表
đồng hồ chống rung
2. phòng động đất; chống động đất。防备地震。
防震棚
lều chống động đất.
防震手表
đồng hồ chống rung
2. phòng động đất; chống động đất。防备地震。
防震棚
lều chống động đất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 防
| phòng | 防: | phòng ngừa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 震
| chấn | 震: | chấn động; quẻ chấn (tên một quẻ trong bát quái) |
| dấn | 震: | dấn mình, dấn thân; dấn xuống |

Tìm hình ảnh cho: 防震 Tìm thêm nội dung cho: 防震
