Chữ 𥔱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥔱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𥔱:

𥔱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥔱

𥔱

Chiết tự chữ 𥔱

[]

U+025531, tổng 15 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shan4;
Việt bính: sin3;

𥔱

Nghĩa Trung Việt của từ 𥔱


Chữ gần giống với 𥔱:

䃑, 䃒, 䃓, 䃔, 䃕, 䃖, 䃗, 確, 碻, 碼, 碾, 磅, 磇, 磉, 磊, 磎, 磐, 磑, 磒, 磔, 磕, 磗, 磙, 磊, 𥔱, 𥔵, 𥔿, 𥕄, 𥕊,

Chữ gần giống 𥔱

Tự hình:

Tự hình chữ 𥔱 Tự hình chữ 𥔱 Tự hình chữ 𥔱 Tự hình chữ 𥔱

𥔱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥔱 Tìm thêm nội dung cho: 𥔱