Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 自觉 trong tiếng Trung hiện đại:
[zìjué] 1. cảm thấy; cảm giác; tự cảm thấy。自己感觉到。
肺结核的初期,病症不很显著,病人常常不自觉。
thời kỳ đầu của bệnh lao phổi, triệu chứng không rõ ràng, nên người bệnh không cảm nhận được.
2. tự giác。自己有所认识而觉悟。
自觉自愿
tự giác tự nguyện
自觉地遵守纪律。
tự giác tuân thủ kỷ luật
肺结核的初期,病症不很显著,病人常常不自觉。
thời kỳ đầu của bệnh lao phổi, triệu chứng không rõ ràng, nên người bệnh không cảm nhận được.
2. tự giác。自己有所认识而觉悟。
自觉自愿
tự giác tự nguyện
自觉地遵守纪律。
tự giác tuân thủ kỷ luật
Nghĩa chữ nôm của chữ: 自
| tợ | 自: | tợ (tựa như) |
| từ | 自: | từ đời xưa |
| tự | 自: | tự mình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 觉
| dác | 觉: | dáo dác, dớn dác |
| giác | 觉: | giác quan, thính giác |

Tìm hình ảnh cho: 自觉 Tìm thêm nội dung cho: 自觉
