Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 注脚 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhùjiǎo] lời chú giải; lời chú thích。注解2.。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 注
| chua | 注: | chua loét |
| chõ | 注: | chõ xôi |
| chú | 注: | chú tâm, chú trọng; chú thích; chú bác |
| giú | 注: | giú chuối (ủ cho mau chín) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚
| cuốc | 脚: | cuốc bộ |
| cước | 脚: | căn cước; cước phí; sơn cước |

Tìm hình ảnh cho: 注脚 Tìm thêm nội dung cho: 注脚
