Chữ 鲕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鲕, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鲕:
鲕
Biến thể phồn thể: 鮞;
Pinyin: er2;
Việt bính: ji4;
鲕
Pinyin: er2;
Việt bính: ji4;
鲕
Nghĩa Trung Việt của từ 鲕
Nghĩa của 鲕 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (鮞)
[ér]
Bộ: 魚 (鱼) - Ngư
Số nét: 17
Hán Việt: NHI
书
trứng cá。鱼卵。
[ér]
Bộ: 魚 (鱼) - Ngư
Số nét: 17
Hán Việt: NHI
书
trứng cá。鱼卵。
Dị thể chữ 鲕
鮞,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 鲕 Tìm thêm nội dung cho: 鲕
