Chữ 鲕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鲕, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鲕:

鲕

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鲕

鲕

Chiết tự chữ 鲕

鲕 cấu thành từ 2 chữ: 鱼, 而
  • 鱼 ngư
  • 而 nhi
  • []

    U+9C95, tổng 14 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 鮞;
    Pinyin: er2;
    Việt bính: ji4;

    鲕

    Nghĩa Trung Việt của từ 鲕


    Nghĩa của 鲕 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (鮞)
    [ér]
    Bộ: 魚 (鱼) - Ngư
    Số nét: 17
    Hán Việt: NHI
    书
    trứng cá。鱼卵。

    Chữ gần giống với 鲕:

    鲑, 鲒, 鲔, 鲕, 鲖, 鲗, 鲙, 鲚, 鲛, 鲜, 鲞, 鲟, 𩽾, 𫚔, 𫚕,

    Dị thể chữ 鲕

    鮞,

    Chữ gần giống 鲕

    鲃, 鲰, 鲸, 鲷, 鲶, 鲵, 鲴, 鲳, 髵, 鲲,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鲕 Tự hình chữ 鲕 Tự hình chữ 鲕 Tự hình chữ 鲕

    鲕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鲕 Tìm thêm nội dung cho: 鲕