Cao su chống va đập cửa

Từ: 游泳池 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 游泳池:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 游泳池 trong tiếng Trung hiện đại:

[yóuyǒngchí] hồ bơi; bể bơi。人工建造的供游泳用的水池子,分室内、室外两种。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 游

du:chu du, du lịch; du kích; giao du
ru: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泳

vạnh:tròn vành vạnh
vịnh:vịnh hạ long

Nghĩa chữ nôm của chữ: 池

tri:xem trì
trì:trì (họ, ao); thành trì
trầy:trầy da
trề:tràn trề
đìa:đầm đìa
游泳池 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 游泳池 Tìm thêm nội dung cho: 游泳池