Chữ 𥹯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥹯, chiết tự chữ DỒI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥹯:

𥹯

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥹯

𥹯

Chiết tự chữ 𥹯

[]

U+025E6F, tổng 12 nét, bộ Mễ 米
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥹯

Nghĩa Trung Việt của từ 𥹯


dồi, như "miếng dồi" (vhn)

Chữ gần giống với 𥹯:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥹞, 𥹠, 𥹬, 𥹯, 𥹰,

Chữ gần giống 𥹯

Tự hình:

Tự hình chữ 𥹯 Tự hình chữ 𥹯 Tự hình chữ 𥹯 Tự hình chữ 𥹯

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥹯

dồi𥹯:miếng dồi
𥹯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥹯 Tìm thêm nội dung cho: 𥹯